學華語Kaori Dict

汩汩

ㄍㄨˇ ㄍㄨˇ

CỐT CỐT

  1. 1.(tượng thanh) âm nước chảy róc rách

例句Câu ví dụ

  • 1

    水發出汩汩聲,火發出噼啪聲。

    shuǐ fāchū gǔgǔ shēng, huǒ fāchū pīpā shēng。

    Nước chảy rì rào, lửa crackling

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汩汩 nghĩa là gì? · Kaori Dict