學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
股骨
股骨
gǔ
gǔ
[ㄍㄨˇ ㄍㄨˇ]
CỔ CỐT
1.
xương đùi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
骨頭
gǔtou
xương
股票
gǔpiào
giấy chứng nhận cổ phần
股
gǔ
đùi
股東
gǔdōng
cổ đông
股市
gǔshì
thị trường chứng khoán
股份
gǔfèn
cổ phần (trong công ty)
炒股
chǎogǔ
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
骨折
gǔzhé
bị gãy xương
逐字解
Từng chữ trong từ
股
cổ
đùi
骨
cốt
xương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
姑姑
gūgu
cô ruột
呱呱
gūgū
phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]
汩汩
gǔgǔ
(tượng thanh) âm nước chảy róc rách
鼓鼓
gǔgǔ
phồng lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
股骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict