學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
股份
股份
gǔ
fèn
[ㄍㄨˇ ㄈㄣˋ]
CỔ PHẦN
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
cổ phần (trong công ty)
2.
cổ phiếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
份
fèn
lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.
月份
yuèfèn
tháng
身份證
shēnfènzhèng
thẻ căn cước
身份
shēnfèn
nhân dạng
股票
gǔpiào
giấy chứng nhận cổ phần
股
gǔ
đùi
股東
gǔdōng
cổ đông
股市
gǔshì
thị trường chứng khoán
逐字解
Từng chữ trong từ
股
cổ
đùi
份
phần
phần
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
骨粉
gǔfěn
bột xương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
股份 nghĩa là gì? · Kaori Dict