身份
shēnfèn
[ㄕㄣ ㄈㄣˋ]
THÂN PHẦN
HSK 4N
- 1.nhân dạng
- 2.khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.)
- 3.vai trò
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tư cách (như trong "với tư cách là ..." 以…的身份[yi3 xx5 de5 shen1 fen4])
- 5.địa vị (xã hội, pháp lý, v.v.)
- 6.vị trí
- 7.cấp bậc

例句Câu ví dụ
- 1
他要了她的身份證。
tā yào le tā de shēnfènzhèng。
Anh đã xin giấy tờ tùy thân của cô
- 2
我忘了帶我的身份證。
wǒ wàng le dài wǒ de shēnfènzhèng。
Tôi quên mang theo giấy tờ tùy thân của mình
- 3
應屆畢業生的身份很重要。
yīngjièbìyèshēng de shēnfèn hěn zhòngyào。
Tình trạng sinh viên mới ra trường rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.