例句Câu ví dụ
- 1
他在二十歲時公開了自己的跨性別身分。
tā zài èrshí suìshí gōngkāi le zìjǐ de kuàxìngbié shēnfèn。
Ông công khai danh tính giới tính chuyển đổi của mình khi mới hai mươi tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
