學華語Kaori Dict

身分

shēnfèn

ㄕㄣ ㄈㄣˋ

THÂN PHẬN

TOCFL 4
  1. 1.biến thể của 身份[shen1 fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在二十歲時公開了自己的跨性別身分。

    tā zài èrshí suìshí gōngkāi le zìjǐ de kuàxìngbié shēnfèn。

    Ông công khai danh tính giới tính chuyển đổi của mình khi mới hai mươi tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身分 nghĩa là gì? · Kaori Dict