學華語Kaori Dict

股票

piào

ㄍㄨˇ ㄆㄧㄠˋ

CỔ PHIẾU

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.giấy chứng nhận cổ phần
  2. 2.cổ phiếu (tài chính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    股票跌了。

    gǔ piào diē le

    Chứng khoán giảm

  • 2

    股票有波動。

    gǔ piào yǒu bō dòng

    Chứng khoán có biến động.

  • 3

    他買了一股股票。

    tā mǎi le yī gǔ gǔ piào

    Anh ấy đã mua một cổ phần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

股票 nghĩa là gì? · Kaori Dict