學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chảy nhanhmáy dịch

CỐT

  1. 1.bối rối
  2. 2.dập tắt
  3. 3.(từ tượng thanh) dùng trong 汩汩[gu3 gu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

汩〈动〉 (形声。从水,曰声。本义治水,疏通) 同本义 汩,治水也。--《说文》 决汩九川。--《国语·周语》 不住汩鸿,师何以尚之?--《楚辞·屈原·天问》 又如汩鸿(治理洪水);汩越(治理) 发咯咯声 汩 〈动〉 弄乱;扰乱 我闻在昔,鲧洪水,汩陈其五行。--《书·洪范》 与汩俱出。--《庄子·达生》 又如汩乱(扰乱,混乱);汩湮(惑乱湮灭);汩陈(错乱陈列);汩和(扰乱和气);汩泥(搅浑泥沙) 沉迷 汩gǔ水流迅疾的样子或流水声~ ~急流。 汩yù 1.疾行。 2.光洁貌。《文选.王延寿》"汩硙硙以璀璨,赫爅爅而爥坤。"李善注"汩,浄貌。"一说,高峻貌,见李周翰注。 3.深水。 4.语助词。 用同"聿"。 汩hú 1.涌波。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [yuē] chỉ âm.

âm thanh 曰 của dòng nước 氵

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 汩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict