學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chị gái ruộtmáy dịch

  1. 1.cô (bên nội)
  2. 2.chị em gái của chồng
  3. 3.mẹ chồng (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姑〈名〉 (形声。从女,古声。本义丈夫的母亲) 同本义 姑,夫母也。--《说文》 姑在则曰君姑,姑殁则曰先姑。又,妇谓夫之庶母为少姑。--《尔雅》 如母而非母也,姑也。--《白虎通》 既而将诉于舅姑;舅姑(公婆)爱其子,不能御。--唐·李朝威《柳毅传》 又如翁姑;姑嫜(古时妻子对丈夫父母的称呼,即公婆) 父亲的姐妹 父之姊妹为姑。--《尔雅》 问我诸姑。--《诗·邶风·泉水》 姪其从姑。--《左传·僖公十五年》 又如姑舅(姑母和舅父);姑姊(父之姐);姑 姑gū ⒈父亲的姐妹大~ ~。么~母。 ⒉丈夫的母亲拜见翁~(翁丈夫的父亲)。 ⒊丈夫的姐妹~嫂子。小~子。 ⒋出家修行或从事迷信职业的妇女或传说中的神女尼~。仙~。 ⒌暂且,姑且子(你)~待之。 ⒍

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

Một người lớn 古 nữ; 古 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict