姑息
gūxī
[ㄍㄨ ㄒㄧ]
CÔ TỨC
- 1.quá mức khoan dung
- 2.nuông chiều (ai đó) quá mức
- 3.quá nhân nhượng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tìm cách xoa dịu bằng mọi giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.