學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顧惜
顧惜
giản thể:
顾惜
gù
xī
[ㄍㄨˋ ㄒㄧ]
CỐ TÍCH
1.
chăm sóc yêu thương
2.
coi trọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
照顧
zhàogu
chăm sóc
顧客
gùkè
khách hàng; thân chủ
可惜
kěxī
thật đáng tiếc
珍惜
zhēnxī
trân trọng
顧問
gùwèn
cố vấn
不顧
bùgù
bất chấp; không quan tâm
回顧
huígù
nhìn lại
愛惜
àixī
trân trọng
逐字解
Từng chữ trong từ
顧
cố
nhìn lại
惜
tích, tiếc
tiếc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古昔
gǔxī
ngày xưa
古稀
gǔxī
bảy mươi tuổi
姑息
gūxī
quá mức khoan dung
痼習
gùxí
thói quen khó bỏ
股息
gǔxī
cổ tức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顧惜 nghĩa là gì? · Kaori Dict