可惜
kěxī
[ㄎㄜˇ ㄒㄧ]
KHẢ TÍCH
HSK 5TOCFL 3Adj
- 1.thật đáng tiếc
- 2.tiếc quá
- 3.không may

例句Câu ví dụ
- 1
機會沒了,真可惜。
jī huì méi le zhēn kě xī
Cơ hội đã mất, thật đáng tiếc
- 2
可惜啊。
kěxī a。
Xấu hổ thật
- 3
好可惜。
hǎo kěxī。
Thật đáng tiếc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.