學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
古稀
古稀
gǔ
xī
[ㄍㄨˇ ㄒㄧ]
CỔ HY
1.
bảy mươi tuổi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
古代
gǔdài
thời cổ đại
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
古典
gǔdiǎn
cổ điển
古人
gǔrén
người thời cổ đại
古怪
gǔguài
kỳ lạ
稀少
xīshǎo
thưa thớt
稀奇
xīqí
hiếm
逐字解
Từng chữ trong từ
古
cổ
cũ
稀
hy, hi
hiếm, lạ, ít
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古昔
gǔxī
ngày xưa
姑息
gūxī
quá mức khoan dung
痼習
gùxí
thói quen khó bỏ
股息
gǔxī
cổ tức
顧惜
gùxī
chăm sóc yêu thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
古稀 nghĩa là gì? · Kaori Dict