學華語Kaori Dict

不顧

giản thể: 不顾

ㄅㄨˋ ㄍㄨˋ

BẤT CỐ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.bất chấp; không quan tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不顧困難,堅持到底。

    tā bù gù kùn nan jiān chí dào dǐ

    Anh ấy bất chấp khó khăn, kiên trì đến cùng

  • 2

    他不顧我們的一再勸告。

    tā bùgù wǒmen de yīzài quàngào。

    Hắn không nghe theo lời khuyên của chúng tôi.

  • 3

    不顧無以記數的失敗,宇宙開發計劃在繼續推進。

    bùgù wú yǐ jì shǔ de shībài, yǔzhòu kāifā jìhuà zài jìxù tuījìn。

    Dù có vô số thất bại, kế hoạch khai thác vũ trụ vẫn tiếp tục được triển khai.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不顧 nghĩa là gì? · Kaori Dict