學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姑丈
姑丈
gū
zhàng
[ㄍㄨ ㄓㄤˋ]
CÔ TRƯỢNG
TOCFL 5
1.
chồng của cô (bên nội)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姑娘
gūniang
cô gái
丈夫
zhàngfu
chồng
姑姑
gūgu
cô ruột
姑媽
gūmā
cô ruột
丈
zhàng
đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)
姑且
gūqiě
tạm thời; dự kiến
火冒三丈
huǒmàosānzhàng
nổi giận đùng đùng
一落千丈
yīluòqiānzhàng
nghĩa đen: rơi một nghìn trượng trong một lần ngã (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
姑
cô
chị gái ruột
丈
trượng
Trượng — đơn vị đo chiều dài bằng 3,3 mét
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay
故障
gùzhàng
trục trặc
古丈
Gǔzhàng
huyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
股掌
gǔzhǎng
cb. (dưới) sự kiểm soát hoàn toàn của một người
股長
gǔzhǎng
người phụ trách một 股[gu3] (phòng ban hoặc bộ phận)
臌脹
gǔzhàng
xem 鼓脹|鼓胀[gu3 zhang4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姑丈 nghĩa là gì? · Kaori Dict