一落千丈
yīluòqiānzhàng
[ㄧ ㄌㄨㄛˋ ㄑㄧㄢ ㄓㄤˋ]
NHẤT LẠC THIÊN TRƯỢNG
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: rơi một nghìn trượng trong một lần ngã (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: (về kinh doanh, sự nổi tiếng, v.v.) chịu sự sụt giảm đột ngột, tàn khốc
- 3.lao dốc

例句Câu ví dụ
- 1
他因為早戀而分心,成績一落千丈。
tā yīnwèi zǎoliàn ér fēnxīn, chéngjì yīluòqiānzhàng。
Anh ấy vì yêu sớm mà phân tâm, điểm số giảm sút nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.