學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Trượng — đơn vị đo chiều dài bằng 3,3 métmáy dịch

zhàngTRƯỢNG

  1. 1.đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)
  2. 2.đo lường
  3. 3.chồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丈 (会意。小篆字形。从又(手)持十”。十,十尺。本义长度单位,十尺) 同本义 丈,十尺也。--《说文》 度五尺为墨,倍墨谓之丈。--《小尔雅》 遂成丈匹。--《后汉书·列女传》 白发三千丈。--唐·李白《秋浦歌》 百丈冰。--唐·岑参《白雪歌送武判官归京》 半匹红绸一丈绫,系向牛头充炭直。--唐·白居易《卖炭翁》 长丈许。--明·魏禧《大铁锥传》 又如丈尺(以丈、尺为单位来计量);丈六(一丈六尺);丈二(一丈二尺);丈数(一丈多;丈把) 丈 古时对长辈男子的尊称 丈zhàng ⒈市制长度单位。十尺是一~。 ⒉测量长度、面积~量。~地。 ⒊ ①对年长人的尊称,也简称"丈"老~。 ②称妻子的父亲。 ⒋ ①成年男子。 ②妇女的配偶,跟"妻子"相对。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict