丈八蛇矛
zhàngbāshémáo
[ㄓㄤˋ ㄅㄚ ㄕㄜˊ ㄇㄠˊ]
TRƯỢNG BÁT XÀ MÂU
- 1.vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺[chi3], mũi giáo uốn lượn như thân rắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.