學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rắnmáy dịch

shé

  1. 1.rắn
  2. 2.
  3. 3.LT:條|条[tiao2]

shé

  1. 1.biến thể của 蛇[she2]

  1. 1.Dùng trong 委蛇[wei1 yi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛇 (形声。从虫,它声。本写作它”。甲骨文字形,是象形字。本义一种爬行动物) 同本义 蛇,它或从虫。--《说文》 蛇乘龙。--《左传·襄公二十八年》。注蛇,元武之宿,虚危之星。” 为虺弗摧,为蛇将若何?--《国语·吴语》。注虺小蛇大也。 龙蛇之孽。--《洪紀·五行志》。注蛇龙之类也。” 龙首其中蛇交。--《仪礼·乡射礼记》 维虺维蛇。--《诗·小雅·斯干》 永州之野产异蛇,黑质而白章。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 又如蛇豕(比喻贪婪残暴的人);蛇虺(喻指阴狠毒辣的人);蛇食(像蛇吃东西 蛇yí ⒈ 蛇(蚮)shé ⒈俗称"长虫"。受保护的爬行动物,禁止捕杀。蛇体长条形,有鳞无肢,种类很多,捕食鼠、蛙、鸟等小动物有毒~(如眼镜~、银环~)。无毒~(如蟒~、赤链~)。有 的可供药用。蛇已人工养殖,肉供食用,蛇胆药用,蛇皮可制器物。 蛇chí 1.弛;改易。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Thạch — Sâu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict