學華語Kaori Dict

毒蛇

shé

ㄉㄨˊ ㄕㄜˊ

ĐỘC XÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    用毒蛇毒毒毒蛇會不會把毒蛇毒死?

    yòng dúshé dú dú dúshé huìbùhuì bǎ dúshé dú sǐ?

    Dùng nọc rắn độc để độc hóa rắn độc, có thể độc chết rắn độc không?

  • 2

    澳大利亞有很多毒蛇嗎?

    Àodàlìyà yǒu hěn duō dúshé ma?

    Có nhiều rắn độc ở Úc không?

  • 3

    口說一句好話,如口出蓮花;口說一句壞話如口吐毒蛇。

    kǒu shuō yījù hǎohuà, rú kǒu chū liánhuā; kǒu shuō yījù huàihuà rú kǒu tǔ dúshé。

    Nói một lời tốt, như nở hoa sen; nói một lời xấu, như phun rắn độc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒蛇 nghĩa là gì? · Kaori Dict