學華語Kaori Dict

有毒

yǒu

ㄧㄡˇ ㄉㄨˊ

HỮU ĐỘC

HSK 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種蛇有毒。

    zhè zhǒng shé yǒu dú

    Loài rắn này có độc

  • 2

    這種蛇有毒。

    zhè zhǒng shé yǒu dú

    Loài rắn này độc

  • 3

    這種氣體有毒有害。

    zhè zhǒng qì tǐ yǒu dú yǒu hài

    Khí thể này độc hại và có hại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict