學華語Kaori Dict

shé

ㄕㄜˊ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.rắn
  2. 2.
  3. 3.LT:條|条[tiao2]

Cách đọc khác:shébiến thể của 蛇[she2]Dùng trong 委蛇[wei1 yi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種蛇有毒。

    zhè zhǒng shé yǒu dú

    Loài rắn này có độc

  • 2

    這種蛇有毒。

    zhè zhǒng shé yǒu dú

    Loài rắn này độc

  • 3

    蛇和鼠都怕人。

    shé hé shǔ dōu pà rén

    Rắn và chuột đều sợ người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛇 nghĩa là gì? · Kaori Dict