學華語Kaori Dict

蛇年

shénián

ㄕㄜˊ ㄋㄧㄢˊ

XÀ NIÊN

  1. 1.Năm Tỵ (ví dụ: 2001)

例句Câu ví dụ

  • 1

    蛇年開始了。

    shénián kāishǐ le。

    Năm Rắn đã bắt đầu

  • 2

    依據中國的生肖,我出生在蛇年。

    yījù Zhōngguó de shēngxiào, wǒ chūshēng zài shénián。

    Theo 12 con giáp của Trung Quốc, tôi sinh năm Rắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛇年 nghĩa là gì? · Kaori Dict