學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蛇蒿
蛇蒿
shé
hāo
[ㄕㄜˊ ㄏㄠ]
XÀ HAO
1.
ngải thơm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蛇
shé
rắn
畫蛇添足
huàshétiānzú
vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
蒿
hāo
cần tây ngải (Artemisia carvifolia)
虵
shé
biến thể của 蛇[she2]
蛇
yí
Dùng trong 委蛇[wei1 yi2]
人蛇
rénshé
người nhập cư bất hợp pháp
巳蛇
sìshé
Năm 6, năm Tỵ (ví dụ, 2001)
毒蛇
dúshé
rắn độc
逐字解
Từng chữ trong từ
蛇
xà
rắn
蒿
hao
cây cỏ xanh, artemisia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
折耗
shéhào
mất mát hàng hóa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蛇蒿 nghĩa là gì? · Kaori Dict