學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây cỏ xanh, artemisiamáy dịch

hāoHAO

  1. 1.cần tây ngải (Artemisia carvifolia)
  2. 2.tỏa ra
  3. 3.nhổ cỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒿〈名〉 (形声。从苃,高声。本义草名。有白蒿、青蒿、牡蒿、臭蒿等多种。特指青蒿) 即青蒿 呦呦鹿鸣,食野之蒿。--《诗·小雅·鹿鸣》 蒿子 蒿〈动〉 今世之仁人,蒿目而忧世之患。--《庄子·骈拇》 又如蒿目时艰(形容对时局忧虑不安) 物之精气蒸出的样子 用同薅” 我把花子 蒿hāo"青蒿"、"黄花蒿"、"茵陈蒿"等植物的统称。青蒿也叫"香蒿",两年生草本。叶羽丝状,有特殊气味。花小,黄绿色。全草可供药用。 蒿gǎo 1.谷类的茎秆。参见"蒿矢"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [gāo] chỉ âm.

Cây cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict