學華語Kaori Dict

丈母娘

zhàngniáng

ㄓㄤˋ ㄇㄨˇ ㄋㄧㄤˊ

TRƯỢNG MẪU NƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    丈母娘就是妻子的母親。

    zhàngmǔniáng jiùshì qīzi de mǔqīn。

    Chú rể là mẹ của vợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丈母娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict