學華語Kaori Dict

丈母

zhàng

ㄓㄤˋ ㄇㄨˇ

TRƯỢNG MẪU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我星期天常常到丈人丈母家去幫他們乾點力氣活。

    wǒ Xīngqītiān chángcháng dào zhàngrén zhàngmǔ jiāqù bāng tāmen gān diǎn lìqi huó。

    Tôi thường đến nhà mẹ chồng và bố chồng vào Chủ Nhật để giúp họ làm những công việc nặng nhọc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丈母 nghĩa là gì? · Kaori Dict