學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帳幕
帳幕
giản thể:
帐幕
zhàng
mù
[ㄓㄤˋ ㄇㄨˋ]
TRƯỚNG MÀN
1.
lều
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開幕式
kāimùshì
lễ khai mạc
開幕
kāimù
khai mạc (một hội nghị)
閉幕
bìmù
hạ màn
字幕
zìmù
chú thích
閉幕式
bìmùshì
lễ bế mạc
帳篷
zhàngpeng
lều
幕
mù
rèm hoặc màn
幕後
mùhòu
hậu trường
逐字解
Từng chữ trong từ
帳
trướng
lều
幕
màn, mạc
cửa màn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
帳目
zhàngmù
sổ sách
丈母
zhàngmǔ
mẹ vợ
張目
zhāngmù
mở to mắt
樟木
Zhāngmù
Dram (Trung Quốc gọi là Zhangmu), thị trấn ở biên giới Tây Tạng-Nepal
賬目
zhàngmù
mục trong sổ sách
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帳幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict