字義Nghĩa
lềumáy dịch
zhàngTRƯỚNG
- 1.(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che
- 2.biến thể của 賬|账[zhang4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 長 [zhǎng] chỉ âm.
Rèm
組詞Từ chứa chữ này
- 帳篷lều
- 帳子mùng
- 帳單hóa đơn
- 帳號số tài khoản; tên người dùng
- 帳戶tài khoản (ngân hàng, máy tính, v.v.)
- 帳目sổ sách
- 帳幔rèm
- 帳幕lều
- 帳棚biến thể của 帳篷|帐篷[zhang4 peng5]
- 帳簾rèm cửa
- 蚊帳màn chống muỗi
- 結帳trả hóa đơn
- T字帳tài khoản chữ T (kế toán)
- 交帳thanh toán sổ sách
- 倒帳khoản vay không trả
- 呆帳nợ xấu