學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lềumáy dịch

zhàngTRƯỚNG

  1. 1.(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che
  2. 2.biến thể của 賬|账[zhang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

帐 (形声。从巾,长声。巾,麻丝织品。本义篷帐,有顶的篷帐) 同本义 帐,帱也。--《说文》 帱谓之帐。--《尔雅》 在上曰帐,在旁曰帷,禅帐曰帱。--《何承天纂要》 项羽晨朝上将军宋义,即其帐中斩宋义头。--《史记·项羽本纪》 战士军前半死生,美人帐下犹歌舞。--唐·高适《燕歌行》 又如帷帐(帷是四周相围而无顶的篷帐;帐是有顶的篷帐);帐具(陈列帷帐入筵。指备膳、帷帐和膳具);帐门(篷帐的出入口);帐下(营帐中;将帅的部下);帐内(军幕中的将佐) 帐(帳)zhàng ⒈用布、纱、尼龙等做成的帷幕~幕。篷~。蚊~子。特指军用帷幕营~。攻入~中。 ⒉钱财出入的记载记~。现金日记~。 ⒊登记账目、户籍的本子或单子~簿。一本~。户籍~。一篇~单。 ⒋债务欠~。收~。赖~。不认~(〈喻〉不承认自己说过的话或做过的事)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa, [zhǎng] chỉ âm.

Vải che

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 帐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict