- 1.số tài khoản; tên người dùng

例句Câu ví dụ
- 1
我有一個Facebook的帳號。
wǒ yǒu yīge F a c e b o o k de zhànghào。
Tôi có một tài khoản Facebook
- 2
我在這些論壇上沒有帳號。
wǒ zài zhèxiē lùntán shàng méiyǒu zhànghào。
Tôi không có tài khoản ở những diễn đàn này

我有一個Facebook的帳號。
wǒ yǒu yīge F a c e b o o k de zhànghào。
Tôi có một tài khoản Facebook
我在這些論壇上沒有帳號。
wǒ zài zhèxiē lùntán shàng méiyǒu zhànghào。
Tôi không có tài khoản ở những diễn đàn này