學華語Kaori Dict

帳篷

giản thể: 帐篷

zhàngpeng

ㄓㄤˋ ㄆㄥ˙

TRƯỚNG BỒNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.lều
  2. 2.LT:頂|顶[ding3],座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們搭了帳篷。

    wǒmen dā le zhàngpeng。

    Chúng tôi đã dựng lều

  • 2

    這是搭帳篷的好地方。

    zhè shì dā zhàngpeng de hǎo dìfāng。

    Đây là nơi lý tưởng để dựng lều trại.

  • 3

    營地旁邊有五頂帳篷。

    yíngdì pángbiān yǒu wǔ dǐng zhàngpeng。

    Khu trại có năm cái lều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帐篷 nghĩa là gì? · Kaori Dict