學華語Kaori Dict

giản thể:

zhàng

ㄓㄤˋ

TRƯỚNG

  1. 1.(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che
  2. 2.biến thể của 賬|账[zhang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    埋單!今天我付帳。

    máidān! jīntiān wǒ fù zhàng。

    Tính tiền! Hôm nay tôi thanh toán.

  • 2

    做手帳浪費時間嗎?

    zuòshǒu zhàng làngfèi shíjiān ma?

    Việc ghi sổ tay có tốn thời gian không

  • 3

    我們會用銀行轉帳付款。

    wǒmen huì yòng yínháng zhuǎn zhàng fùkuǎn。

    Chúng tôi sẽ thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帳 nghĩa là gì? · Kaori Dict