學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蚊帳
蚊帳
giản thể:
蚊帐
wén
zhàng
[ㄨㄣˊ ㄓㄤˋ]
VĂN TRƯỚNG
HSK 7-9
N
1.
màn chống muỗi
2.
Lượng từ: 頂|顶[ding3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蚊子
wénzi
con muỗi
帳篷
zhàngpeng
lều
帳子
zhàngzi
mùng
帳單
zhàngdān
hóa đơn
帳號
zhànghào
số tài khoản; tên người dùng
帳戶
zhànghù
tài khoản (ngân hàng, máy tính, v.v.)
結帳
jiézhàng
trả hóa đơn
帳目
zhàngmù
sổ sách
逐字解
Từng chữ trong từ
蚊
văn
muỗi
帳
trướng
lều
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
文章
wénzhāng
bài viết
紋章
wénzhāng
huy hiệu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蚊帳 nghĩa là gì? · Kaori Dict