學華語Kaori Dict

帳單

giản thể: 帐单

zhàngdān

ㄓㄤˋ ㄉㄢ

TRƯỚNG ĐƠN

TOCFL 4
  1. 1.hóa đơn
  2. 2.phiếu tính tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    我馬上把帳單拿給您。

    wǒ mǎshàng bǎ zhàngdān ná gěi nín。

    Tôi sẽ mang hóa đơn đến cho anh ngay lập tức.

  • 2

    這張帳單是5000日元。

    zhè zhāng zhàngdān shì 5 0 0 0 Rìyuán。

    Hóa đơn này là 5000 yên

  • 3

    帳單金額高達100美元。

    zhàngdān jīné Gāodá 1 0 0 měiyuán。

    Số tiền hóa đơn lên đến 100 đô la.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帳單 nghĩa là gì? · Kaori Dict