- 1.hóa đơn
- 2.phiếu tính tiền

例句Câu ví dụ
- 1
我馬上把帳單拿給您。
wǒ mǎshàng bǎ zhàngdān ná gěi nín。
Tôi sẽ mang hóa đơn đến cho anh ngay lập tức.
- 2
這張帳單是5000日元。
zhè zhāng zhàngdān shì 5 0 0 0 Rìyuán。
Hóa đơn này là 5000 yên
- 3
帳單金額高達100美元。
zhàngdān jīné Gāodá 1 0 0 měiyuán。
Số tiền hóa đơn lên đến 100 đô la.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.