學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

muỗimáy dịch

wénVĂN

  1. 1.con muỗi

wénVĂN

  1. 1.biến thể cũ của 蚊[wen2]

wénVĂN

  1. 1.biến thể cũ của 蚊[wen2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蚊 蚊子 飞蚊伺暗声如雷。--刘禹锡《聚蚊谣》 虽得一饷乐,有如聚飞蚊。--唐·韩愈《醉赠张秘书》 细若蚊足。--明·魏学洢《核舟记》 又如蚊力(比喻力量微小);蚊市(黄昏时,蚊子聚集如市。形容蚊子甚多);蚊首(比喻极细微、就像蚊首一般);蚊负(比喻能力不足而负担重任。即无法胜任之意);蚊雷(蚊子飞集 时如雷鸣的声音◇也比喻谤的言论);蚊睫(蚊子的睫毛。比喻极细微之物);蚊幌(蚊帐);蚊厨(夏天用以避蚊子的帷帐);蚊蝇(蚊虫苍蝇。亦喻纷扰的世情);蚊蚁(蚁虫蚂蚁。比 喻坏人);蚊响(蚊虫聚飞发出的声音);蚊聚(蚊虫集聚); 蚊wén蚊子,昆虫。种类很多。幼虫(孑孓)和蛹都生活在水里。雄蚊吸植物汁液。雌蚊吸人或牲畜的血液,有的还传播疟疾、丝虫病、流行性乙型脑炎等疾病消灭~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [wén] chỉ âm.

Môn — Côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蚊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict