蚊子再小也是肉
wénzizàixiǎoyěshìròu
[ㄨㄣˊ ㄗ˙ ㄗㄞˋ ㄒㄧㄠˇ ㄧㄝˇ ㄕˋ ㄖㄡˋ]
VĂN TỬ TÁI TIỂU DÃ THỊ NHỤC
- 1.nghĩa đen: dù con muỗi nhỏ, vẫn có chút dinh dưỡng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: có còn hơn không

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 也DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.