學華語Kaori Dict

帳號

giản thể: 帐号

zhànghào

ㄓㄤˋ ㄏㄠˋ

TRƯỚNG HIỆU

TOCFL 4
  1. 1.số tài khoản; tên người dùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一個Facebook的帳號。

    wǒ yǒu yīge F a c e b o o k de zhànghào。

    Tôi có một tài khoản Facebook

  • 2

    我在這些論壇上沒有帳號。

    wǒ zài zhèxiē lùntán shàng méiyǒu zhànghào。

    Tôi không có tài khoản ở những diễn đàn này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帳號 nghĩa là gì? · Kaori Dict