學華語Kaori Dict

帳戶

giản thể: 帐户

zhàng

ㄓㄤˋ ㄏㄨˋ

TRƯỚNG HỘ

TOCFL 5
  1. 1.tài khoản (ngân hàng, máy tính, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    有個帳戶要結清。

    yǒu gě zhànghù yào jiéqīng。

    Có một tài khoản cần thanh toán

  • 2

    如果有帳戶,你就能通過一個系統發送和接收郵件了。

    rúguǒ yǒu zhànghù, nǐ jiù néng tōngguò yīge xìtǒng fāsòng hé jiēshōu yóujiàn le。

    Nếu có tài khoản, bạn có thể gửi và nhận email qua một hệ thống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帐户 nghĩa là gì? · Kaori Dict