學華語Kaori Dict

用戶

giản thể: 用户

yòng

ㄩㄥˋ ㄏㄨˋ

DỤNG HỘ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.người dùng
  2. 2.khách hàng
  3. 3.thuê bao

例句Câu ví dụ

  • 1

    請注冊一個新用戶。

    qǐng zhù cè yī ge xīn yòng hù

    Vui lòng đăng ký một người dùng mới

  • 2

    Facebook用戶數量超過美國人口。

    F a c e b o o k yònghù shùliàng chāoguò Měiguórén kǒu。

    Số lượng người dùng Facebook vượt quá dân số Mỹ

  • 3

    我女朋友的女兒是facebook的用戶。

    wǒ nǚpéngyou de nǚér shì f a c e b o o k de yònghù。

    Con gái của người yêu tôi là người dùng Facebook.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用戶 nghĩa là gì? · Kaori Dict