字義Nghĩa
cửamáy dịch
hùHỘ
- 1.một hộ gia đình
- 2.cửa
- 3.gia đình
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
ху — Một cánh cửa quay trục bản lề
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 戶外ngoài trời
- 戶頭tài khoản ngân hàng
- 戶主chủ hộ
- 戶內trong nhà
- 戶口dân số (tính bằng số hộ gia đình cho điều tra dân số hoặc thuế)
- 戶均bình quân hộ gia đình
- 戶型cấu hình phòng trong nhà (ví dụ: 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm)
- 戶牖cửa và cửa sổ
- 戶籍sổ hộ khẩu
- 戶縣huyện Hu, Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
- 客戶khách hàng
- 用戶người dùng
- 窗戶cửa sổ
- 住戶hộ gia đình
- 家家戶戶mỗi gia đình (thành ngữ)
- 賬戶tài khoản ngân hàng