例句Câu ví dụ
- 1
客戶對我們的業務很滿意。
kè hù duì wǒ men de yè wù hěn mǎn yì
Khách hàng hài lòng với dịch vụ của chúng tôi
- 2
我是個客戶。
wǒ shì gě kèhù。
Tôi là khách hàng
- 3
維護客戶利益就是維護公司利益。
wéihù kèhù lìyì jiùshì wéihù gōngsī lìyì。
Bảo vệ lợi ích của khách hàng chính là bảo vệ lợi ích của công ty.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
