學華語Kaori Dict

客廳

giản thể: 客厅

tīng

ㄎㄜˋ ㄊㄧㄥ

KHÁCH SẢNH

HSK 5TOCFL 2N
  1. 1.phòng khách (phòng để đón khách)
  2. 2.phòng sinh hoạt chung
  3. 3.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    客廳里有一個書櫃和一張書桌。

    kè tīng lǐ yǒu yī ge shū guì hé yī zhāng shū zhuō

    Phòng khách có một kệ sách và một bàn học

  • 2

    湯姆正在客廳里等著。

    Tāngmǔ zhèngzài kètīng lǐ děng zhe。

    Tom đang chờ ở phòng khách

  • 3

    湯姆和瑪麗在客廳里。

    Tāngmǔ hé Mǎlì zài kètīng lǐ。

    Tom và Mary đang ở trong phòng khách.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客廳 nghĩa là gì? · Kaori Dict