- 1.phòng khách (phòng để đón khách)
- 2.phòng sinh hoạt chung
- 3.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ
- 1
客廳里有一個書櫃和一張書桌。
kè tīng lǐ yǒu yī ge shū guì hé yī zhāng shū zhuō
Phòng khách có một kệ sách và một bàn học
- 2
湯姆正在客廳里等著。
Tāngmǔ zhèngzài kètīng lǐ děng zhe。
Tom đang chờ ở phòng khách
- 3
湯姆和瑪麗在客廳里。
Tāngmǔ hé Mǎlì zài kètīng lǐ。
Tom và Mary đang ở trong phòng khách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.