學華語Kaori Dict

客戶

giản thể: 客户

ㄎㄜˋ ㄏㄨˋ

KHÁCH HỘ

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    客戶對我們的業務很滿意。

    kè hù duì wǒ men de yè wù hěn mǎn yì

    Khách hàng hài lòng với dịch vụ của chúng tôi

  • 2

    我是個客戶。

    wǒ shì gě kèhù。

    Tôi là khách hàng

  • 3

    維護客戶利益就是維護公司利益。

    wéihù kèhù lìyì jiùshì wéihù gōngsī lìyì。

    Bảo vệ lợi ích của khách hàng chính là bảo vệ lợi ích của công ty.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客户 nghĩa là gì? · Kaori Dict