- 1.dân số (tính bằng số hộ gia đình cho điều tra dân số hoặc thuế)
- 2.hộ khẩu
- 3.giấy phép cư trú
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(ở Hồng Kông và Ma Cao) tài khoản ngân hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.