虎口
hǔkǒu
[ㄏㄨˇ ㄎㄡˇ]
HỔ KHẨU
- 1.hang hổ
- 2.nơi nguy hiểm
- 3.phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay

例句Câu ví dụ
- 1
我雖然在虎口里,卻是安如泰山。
wǒ suīrán zài hǔkǒu lǐ, quèshì ānrúTàiShān。
Tôi tuy đang trong miệng hổ, nhưng vẫn an như泰山.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.