學華語Kaori Dict

虎口

kǒu

ㄏㄨˇ ㄎㄡˇ

HỔ KHẨU

  1. 1.hang hổ
  2. 2.nơi nguy hiểm
  3. 3.phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    我雖然在虎口里,卻是安如泰山。

    wǒ suīrán zài hǔkǒu lǐ, quèshì ānrúTàiShān。

    Tôi tuy đang trong miệng hổ, nhưng vẫn an như泰山.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎口 nghĩa là gì? · Kaori Dict