
例句Câu ví dụ
- 1
他僅有夠糊口的吃的。
tā jǐn yǒugòu húkǒu de chīde。
Anh ấy chỉ có đủ ăn để duy trì cuộc sống
- 2
她過去的生活僅夠糊口。
tā guòqù de shēnghuó jǐn gòu húkǒu。
Cô ấy từng sống chỉ đủ ăn
- 3
那些無家可歸的人每天過著僅夠糊口的生活。
nàxiē wújiākěguī de rén měitiān guò zhe jǐn gòu húkǒu de shēnghuó。
Những người không nhà nào sống mỗi ngày chỉ đủ ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.