字義Nghĩa
cháo, bột nhãomáy dịch
húHỒ
- 1.cháo loãng
- 2.(trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
餬hú 1.稠粥。 2.指粉加水调和煮成的胶状物。 3.谓以粥﹑糊充实口腹。 4.涂抹;粘合。参见"餬名"。 5.蒙骗﹔遮掩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 胡 [hú] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn