學華語Kaori Dict

餬口

giản thể: 糊口

kǒu

ㄏㄨˊ ㄎㄡˇ

HỒ KHẨU

TOCFL 7
  1. 1.biến thể của 糊口[hu2 kou3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他僅有夠糊口的吃的。

    tā jǐn yǒugòu húkǒu de chīde。

    Anh ấy chỉ có đủ ăn để duy trì cuộc sống

  • 2

    她過去的生活僅夠糊口。

    tā guòqù de shēnghuó jǐn gòu húkǒu。

    Cô ấy từng sống chỉ đủ ăn

  • 3

    那些無家可歸的人每天過著僅夠糊口的生活。

    nàxiē wújiākěguī de rén měitiān guò zhe jǐn gòu húkǒu de shēnghuó。

    Những người không nhà nào sống mỗi ngày chỉ đủ ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餬口 nghĩa là gì? · Kaori Dict