學華語Kaori Dict

家家戶戶

giản thể: 家家户户

jiājiā

ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄚ ㄏㄨˋ ㄏㄨˋ

GIA GIA HỘ HỘ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.mỗi gia đình (thành ngữ)
  2. 2.mọi nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家家戶戶 nghĩa là gì? · Kaori Dict